Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
chóc ngóc
[chóc ngóc]
|
alone; lonely
Từ điển Việt - Việt
chóc ngóc
|
tính từ
trơ trọi một mình
ngồi chóc ngóc chờ bạn
động từ
ngóc đầu lên
những cây nưa chóc ngóc trên mặt nước